gái goá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ có chồng đã chết: "gái goá" chỉ người phụ nữ đã kết hôn, nhưng chồng đã qua đời, và hiện tại cô ấy không tái hôn. Từ này thường mang sắc thái thông tục hoặc bình dân.
- Trong văn cảnh cổ hoặc dân gian: "gái goá" đôi khi được dùng để chỉ người phụ nữ sống độc thân sau khi chồng mất, thường gắn với hoàn cảnh thiếu thốn hoặc cô đơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ấy là một gái goá, sống một mình nuôi con. (Bà ấy là người phụ nữ có chồng đã mất, tự mình nuôi dưỡng con cái.)
- Trong làng, có nhiều gái goá phải tần tảo sớm hôm. (Trong làng, nhiều người phụ nữ goá chồng phải làm việc vất vả từ sáng đến tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gái goá" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả thân phận người phụ nữ thời xưa.
- Truyện Kiều có nhân vật là gái goá, phải chịu nhiều oan trái. (Trong "Truyện Kiều", có nhân vật là người phụ nữ goá chồng, phải chịu nhiều bất công.)
- "gái goá" trong tục ngữ: thể hiện quan niệm xã hội về người phụ nữ goá chồng.
- Gái goá làm mướn nuôi con. (Người phụ nữ goá chồng phải làm thuê để nuôi con, ám chỉ cảnh khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quả phụ (danh từ, trang trọng): người phụ nữ có chồng đã chết — từ này lịch sự hơn "gái goá".
- Bà ấy là một quả phụ đức hạnh. (Bà ấy là người phụ nữ goá chồng có đức hạnh.)
- Goá bụa (danh từ): chỉ chung người phụ nữ goá chồng, thường dùng trong văn nói.
- Cảnh goá bụa thật đáng thương. (Hoàn cảnh của người phụ nữ goá chồng thật đáng thương.)
- Đàn bà goá (danh từ): tương tự "gái goá", nhưng nhấn mạnh giới tính.
- Đàn bà goá thường phải chịu nhiều thiệt thòi. (Người phụ nữ goá chồng thường phải chịu nhiều thiệt thòi.)
Từ đồng nghĩa
- Goá phụ: người phụ nữ có chồng đã chết — từ này mang tính trung tính hơn.
- Phụ nữ goá chồng: diễn đạt đầy đủ, ít mang sắc thái thông tục.
Thành ngữ liên quan
- Goá bụa nuôi con: chỉ cảnh người phụ nữ goá chồng phải một mình nuôi dạy con cái.
- Chị ấy là gái goá nuôi con, vất vả trăm bề. (Chị ấy là người phụ nữ goá chồng nuôi con, gặp nhiều khó khăn.)
- Gái goá làm mướn: ám chỉ người phụ nữ goá chồng phải làm thuê để kiếm sống.
- Đời gái goá làm mướn thật cay đắng. (Cuộc đời của người phụ nữ goá chồng đi làm thuê thật cay đắng.)